volleyball net

Định nghĩa

Danh từ: Lưới bóng chuyềntấm lưới cao ngăn cách hai đội quả bóng chuyền phải vượt qua trong khi thi đấu.

dụ sử dụng
  • (Lưới bóng chuyền được dựnggiữa sân.)
  • (Anh ấy đánh bóng qua lưới bóng chuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the volleyball net": đánh bóng chạm lưới (một lỗi trong bóng chuyền).
    • The player accidentally hit the volleyball net during the serve. (Cầu thủ vô tình đánh bóng chạm lưới trong lúc giao bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Volleyball (n): môn bóng chuyềntrò chơi thể thao sử dụng lưới này.
    • She plays volleyball every weekend. ( ấy chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.)
  • Net (n): lướivật dụng dùng trong nhiều môn thể thao khác (như tennis, cầu lông).
    • The tennis net is lower than the volleyball net. (Lưới tennis thấp hơn lưới bóng chuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng "lưới thể thao" (sports net) nhưng không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up the volleyball net: dựng lưới bóng chuyền.
    • We need to set up the volleyball net before the game starts. (Chúng ta cần dựng lưới bóng chuyền trước khi trận đấu bắt đầu.)
  • Take down the volleyball net: tháo lưới bóng chuyền.
    • After the match, they took down the volleyball net. (Sau trận đấu, họ tháo lưới bóng chuyền xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "volleyball net".
volleyball net
Two players jump to spike the ball over the volleyball net.